| Vietnamese |
khả thi
|
| English | Phrasefeasible |
| Example |
Kế hoạch này rất khả thi.
This plan is very feasible.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | nghiên cứu khả thi |
| English | Phrasefeasibility study |
| Example |
Cần hoàn thành bước nghiên cứu khả thi trước khi quyết định đầu tư.
The feasibility study step needs to be completed before making an investment decision.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.